Bản dịch của từ 𨽹 trong tiếng Anh
𨽹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𨽹 (Động từ)
【yì】
01
Same as “肄”: to study; to practice (as in diligent learning like old practice).
同“肄”。学习;练习。《史記•樂書》:“孝惠、孝文、孝景無所增更於樂府,習常𨽹舊而已。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as “肄”: a sprout; a tender shoot that regrows after being cut.
同“肄”。蘖;嫩条。《篇海類編•通用類•隶部》:“𨽹,同肄。嫩條斬而復生也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Same as “肄”: to toil; to labor hard.
同“肄”。劳苦。《篇海類編•通用類•隶部》:“𨽹,同肄。勞也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Surname 𨽹, an ancient family name with notable mathematicians.
姓。宋邵思《姓解》卷三:“𨽹,古有善筭者𨽹首。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
