Bản dịch của từ 𨾙 trong tiếng Anh

𨾙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𨾙 (Danh từ)

bǎo
01

Same meaning as “”, referring to a madam or brothel keeper.

同“鸨”。

Ví dụ
𨾙
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,七,十,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép