ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨾟
Bảng phân tích âm vị 𨾟
Wǔ
Same as '午' (the noon hour, roughly 11 am to 1 pm).
同“午”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép