Bản dịch của từ 𩁹 trong tiếng Anh

𩁹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𩁹 (Danh từ)

01

Same as '', an ancient rain prayer ceremony in Chu state.

同“雩”。楚国金文隶定字。

Ví dụ
02

Same as '', meaning to exceed or surpass.

同“越”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩁹
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép