Bản dịch của từ 𩉒 trong tiếng Anh

𩉒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊN/AN/AN/A

𩉒 (Tính từ)

cán
01

Same as '' (ashamed).

同“惭”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩉒
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀM】
Hình thái radical:
⿰,面,慙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一一丨乚一一一丨丿丿一丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép