ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩉹
Bảng phân tích âm vị 𩉹
Nǐ
The appearance of a bridle hanging down loosely.
辔垂貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Soft, not stiff or hard.
软。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép