ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩌰
Bảng phân tích âm vị 𩌰
Shān
Decorative hanging ornament beneath a horse saddle.
马鞍下边悬垂的饰物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Decorative hanging ornament beneath a banner or flag.
旌旗下边悬垂的饰物。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép