Bản dịch của từ 𩍌 trong tiếng Anh

𩍌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

𩍌 (Danh từ)

zhòu
01

〔~〕also written as “胄臂”, the sleeve or cover on the handle of a crossbow.

〔~臂〕又作“胄臂”,弩柄上的套子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𩍌
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRẤU】
Hình thái radical:
⿰,革,⿱,胄,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨乚一丨一丿乚一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép