ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩍞
Bảng phân tích âm vị 𩍞
Jué
Same as '倔', meaning stubborn or obstinate.
同“倔”。见台湾教育部《异体字字典》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép