Bản dịch của từ 𩍻 trong tiếng Anh

𩍻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𩍻 (Danh từ)

yuán
01

Same as “”, meaning a surrounding wall or fence.

同“垣”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𩍻
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Hình thái radical:
⿱,𩰵,革
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶丿一丨一丨乚一一一一丨丨一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép