Bản dịch của từ 𩘎 trong tiếng Anh

𩘎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𩘎 (Danh từ)

hóng
01

The sound of the wind blowing.

风声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strong wind or gale.

大风。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩘎
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,風,宮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丶丶乚丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép