Bản dịch của từ 𩙚 trong tiếng Anh

𩙚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𩙚 (Danh từ)

xiāo
01

North wind

北风。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩙚
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,風,蕭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丨一一丨乚一一丨丿乚乚丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép