Bản dịch của từ 𩨬 trong tiếng Anh

𩨬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

𩨬 (Danh từ)

gǔn
01

Same as the character “”.

同“鲧”。

Ví dụ
02

Fine or small bone.

细骨。

Ví dụ
𩨬
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẬN】
Hình thái radical:
⿰,骨,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép