Bản dịch của từ 𩨮 trong tiếng Anh

𩨮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𩨮 (Tính từ)

è
01

(In ~) describes the appearance of bones being high or protruding.

〔䯋~〕骨高的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩨮
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿸,屵,骨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丨乚一丨丶乚丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép