ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩬞
Bảng phân tích âm vị 𩬞
Máo
An ancient hairstyle for young girls with short hair aligned with the eyebrows and a topknot tied to one side.
古代少女短发齐眉、顶心长发束扎为偏髻的一种发式。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép