Bản dịch của từ 𩰌 trong tiếng Anh

𩰌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𩰌 (Tính từ)

01

An ancient term indicating firmness and strength, often used in classical texts.

婞佷。见《集韵》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Meaning strong and unyielding; used to describe a resolute character in historical texts.

〔婞佷〕刚强的意思。《后汉书·张衡传》:“婞佷不柔,以意谁靳也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩰌
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HÚ】
Hình thái radical:
⿵,鬥,乞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一一丨一乚丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép