Bản dịch của từ 𩰌 trong tiếng Anh
𩰌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𩰌 (Tính từ)
【hú】
01
An ancient term indicating firmness and strength, often used in classical texts.
婞佷。见《集韵》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Meaning strong and unyielding; used to describe a resolute character in historical texts.
〔婞佷〕刚强的意思。《后汉书·张衡传》:“婞佷不柔,以意谁靳也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
