Bản dịch của từ 𩰹 trong tiếng Anh

𩰹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𩰹 (Động từ)

jìng
01

To isolate or separate; to cut off contact.

隔绝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩰹
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CÁCH】
Các biến thể:
𩰰
Hình thái radical:
⿰,鬲,巠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶丿一丨一乚乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép