Bản dịch của từ 𩻹 trong tiếng Anh

𩻹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄠˋ / ㄔㄠˊN/AN/AN/A

𩻹 (Danh từ)

01

(cá chèo bẻo) gray-spotted bamboo shark

〈越南释义〉读音chèo,(cá~bẻo)灰斑竹鲨。

Ví dụ
02

Mullet fish

〈越南释义〉读音trầu,鲻鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𩻹
Bính âm:
【ㄔㄠˋ / ㄔㄠˊ】【TRIỀU / TRẦU】
Hình thái radical:
⿰,魚,朝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨丨乚一一一丨丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép