ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪍒
Bảng phân tích âm vị 𪍒
N/A
Same as “糊” (paste, glue; to smear).
同“糊”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép