ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪍹
Bảng phân tích âm vị 𪍹
Dú
A type of boiled cake or pastry.
〔~~〕煮饼。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép