Bản dịch của từ 𪒟 trong tiếng Anh

𪒟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋN/AN/AN/A

𪒟 (Danh từ)

zèng
01

A black spot on the face, similar to a small birthmark or mole.

〔䵟~〕脸上的黑斑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𪒟
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TĂNG】
Hình thái radical:
⿰,黑,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép