Bản dịch của từ 𪒨 trong tiếng Anh

𪒨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𪒨 (Tính từ)

01

Same as “”, meaning dark or blackish color.

同“黧”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪒨
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,夹,多,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丶丿一丿丶丿乚丶丿乚丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép