Bản dịch của từ 𪒬 trong tiếng Anh
𪒬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𪒬 (Tính từ)
【nóng】
01
(Dialect) burnt or scorched: rice cooked burnt; burned a pair of shoes; burnt the cake.
〈方言〉烧糊;煮焦:饭煮~咗|焙~对鞋(把一双鞋烤焦了)|炕~啲饼咯(饼烤焦了)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Dialect) scowling or frowning face: a sullen expression.〔~~〕a gloomy or darkened look.
〈方言〉虎起脸;板起脸:~起个面。〔~~〕阴沉的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Cant.) very black, like burnt charcoal.
〔𪒒~〕很黑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
