Bản dịch của từ 𪒬 trong tiếng Anh

𪒬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𪒬 (Tính từ)

nóng
01

(Dialect) burnt or scorched: rice cooked burnt; burned a pair of shoes; burnt the cake.

〈方言〉烧糊;煮焦:饭煮~咗|焙~对鞋(把一双鞋烤焦了)|炕~啲饼咯(饼烤焦了)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Dialect) scowling or frowning face: a sullen expression.〔~~〕a gloomy or darkened look.

〈方言〉虎起脸;板起脸:~起个面。〔~~〕阴沉的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(Cant.) very black, like burnt charcoal.

〔𪒒~〕很黑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪒬
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,黑,農
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép