ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪒮
Bảng phân tích âm vị 𪒮
Diàn
A blue dye, similar to indigo used in traditional fabrics.
蓝色染料。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as '淀', meaning sediment or precipitate.
同“淀”。沉淀。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép