Bản dịch của từ 𪒮 trong tiếng Anh

𪒮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𪒮 (Danh từ)

diàn
01

A blue dye, similar to indigo used in traditional fabrics.

蓝色染料。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '', meaning sediment or precipitate.

同“淀”。沉淀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪒮
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
𪑩
Hình thái radical:
⿰,黑,殿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶乚一丿一丨丨一丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép