Bản dịch của từ 𪒹 trong tiếng Anh
𪒹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𪒹 (Tính từ)
【jiān】
01
Face pale but with black spots.
脸白皙而黑。
Ví dụ
02
The bottom of a pot is blackened.
锅底黑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 黬
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,箴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿一丶丿一丶一丿一丨乚一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艱
菺
冿
鰜
牋
閒
堅
韀
搛
鶼
煎
尖
黕
黨
䵝
䵰
黯
䵳
默
黛
黑
䵧
黡
黮
灧
驩
䉸
驦
躩
靍
龞
纜
灨
豓
䖅
鑼
