Bản dịch của từ 𪒾 trong tiếng Anh

𪒾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𪒾 (Tính từ)

dàn
01

Same as “”, meaning black or dark.

同“黮”。黑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪒾
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
𪓆
Hình thái radical:
⿰,黑,𣊖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨乚一一丨乚一一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép