Bản dịch của từ 𪗹 trong tiếng Anh

𪗹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊN/AN/AN/A

𪗹 (Danh từ)

01

A mysterious mythical beast from ancient legends, noted for its peculiar form in classical texts.

古代传说中的一种神秘怪兽,形状奇特,多见于古籍记载。

Ví dụ
02

An ancient Chinese ceramic ornament shaped like a dragon, characterized by a peculiar form.

一种中国古代的陶瓷饰件,形似龙形,特征为奇异的形状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𪗹

𪗹

Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【TRÌ】