A fixed character in bronze inscriptions from the Yin and Zhou periods, serving as a historical seal in bronze, reflecting ancient and archaeological value.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1184页。金文原形字出自《殷周金文集成》第5687器铭文中。
Ví dụ
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿱,𬎿,㐭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
八
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚一丨一丶一丨乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép