ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪞥
Bảng phân tích âm vị 𪞥
Zōng
Used in Taiwanese personal names.
见于台湾人名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same as “淙”, referring to the sound of flowing water; see 'Hanzi Hai' dictionary.
同“淙”。见《汉字海》。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép