Bản dịch của từ 𪞸 trong tiếng Anh

𪞸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

𪞸 (Tính từ)

01

A Nôm character, same as '', meaning disobedient or contrary.

喃字。同“忤”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪞸
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỰ】
Hình thái radical:
⿰,㐫,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶乚丨丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép