ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪟌
Bảng phân tích âm vị 𪟌
Wén
A standardized character in bronze inscriptions, used as a personal name character.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》888页。金文原形字出自《殷周金文集成》9043第器铭文中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép