Bản dịch của từ 𪟞 trong tiếng Anh

𪟞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋN/AN/AN/A

𪟞 (Danh từ)

sài
01

An ancient Zhuang character pronounced 'sai', meaning 'male'.

〈古壮字〉读音sai,男。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪟞
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【TÁI】
Hình thái radical:
⿰,男,才
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丿一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép