ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪟹
Bảng phân tích âm vị 𪟹
Lìng
An ancient bronze script character, equivalent to '紷' or '令' in bronze inscriptions.
金文隶定字。金文隶定字,同“紷”。或“令”。字见《殷周金文集成引得》805页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4317器铭文中。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép