Bản dịch của từ 𪡹 trong tiếng Anh
𪡹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𪡹 (Động từ)
【huò】
01
(Japanese meaning) Pronounced 'hikau', same as '控う' meaning to hold back or restrain.
〈日本释义〉读音ひかう(控う,hikau)《新字源・国字》〔解説〕“控う”と同じ。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as '嗀', used to describe a sound or similar action (like a sigh or exhalation).
同“嗀”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
