Bản dịch của từ 𪡹 trong tiếng Anh

𪡹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𪡹 (Động từ)

huò
01

(Japanese meaning) Pronounced 'hikau', same as 'う' meaning to hold back or restrain.

〈日本释义〉读音ひかう(控う,hikau)《新字源・国字》〔解説〕“控う”と同じ。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as '', used to describe a sound or similar action (like a sigh or exhalation).

同“嗀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𪡹
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿱,殸,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨一丿丿乚乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép