Bản dịch của từ 𪢞 trong tiếng Anh

𪢞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𪢞 (Danh từ)

xiàng
01

Suspected to be the same as “”, seen in Taiwanese personal names.

疑同“嚮”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𪢞
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Hình thái radical:
⿱,鄊,向
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép