Bản dịch của từ 𪢨 trong tiếng Anh

𪢨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𪢨 (Danh từ)

wén
01

A character used in place names, such as Shan Zhu village in Guangdong Province.

地名用字。山猪~,村名,在广东省。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪢨
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿴,囗,文
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶一丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép