Bản dịch của từ 𪥹 trong tiếng Anh

𪥹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

𪥹 (Danh từ)

háng
01

Found in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𪥹
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Hình thái radical:
⿰,女,⿺,亢,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丿乚丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép