ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪦓
Bảng phân tích âm vị 𪦓
Mìn
A Nán character pronounced mìn, meaning a person who deceives children.
喃字。读音mìn,拐骗儿童者。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép