ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪨍
Bảng phân tích âm vị 𪨍
Yī
Same meaning as “役” (service, labor duty), used in classical texts to denote work or labor obligations.
◎ 同“役”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép