Bản dịch của từ 𪨍 trong tiếng Anh

𪨍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𪨍 (Danh từ)

01

Same meaning as “” (service, labor duty), used in classical texts to denote work or labor obligations.

◎ 同“役”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𪨍
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿸,尸,伇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿丨丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép