Bản dịch của từ 𪨢 trong tiếng Anh
𪨢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𪨢 (Danh từ)
【xià】
01
(Japanese meaning) pronounced arashi, meaning a storm or violent wind, similar to 'storm'.
〈日本释义〉读作arashi,暴风雨。义与同“𮥌”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Used in Taiwanese personal names.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
