Bản dịch của từ 𪬹 trong tiếng Anh

𪬹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇN/AN/AN/A

𪬹 (Tính từ)

tǎn
01

Same as '', meaning calm or composed.

同“憻”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𪬹
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢN】
Hình thái radical:
⿰,忄,𫢀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶一丨乚丨乚一一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép