Bản dịch của từ 𪮒 trong tiếng Anh

𪮒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𪮒 (Danh từ)

bǐng
01

Same as the character “𪮑”, usually refers to a type or proper name in classical texts.

同“𪮑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𪮒
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,手,看
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丿一一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép