Bản dịch của từ 𪰍 trong tiếng Anh

𪰍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇN/AN/AN/A

𪰍 (Danh từ)

dǒu
01

(dialect) morning, the time before noon.

〈方〉上午。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(dialect) noon; a compound character of 'sun' and 'dipper', meaning daytime or noon, used in Min dialect.

〈方〉[日~]中午。是“日”与“斗”的合体字。“日~”即“日昼”。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪰍
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Hình thái radical:
⿰,日,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép