ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪰮
Bảng phân tích âm vị 𪰮
Xié
Slanting; inclined; tilted
〈越南释义〉读音xế,斜;倾斜。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép