ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪻌
Bảng phân tích âm vị 𪻌
Huó
(Japanese usage) A small civet-like mammal, similar to '狢', typically living in forests.
〈日本释义〉“狢”之意。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép