ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪻍
Bảng phân tích âm vị 𪻍
Wén
A character used as a place name or personal name, as seen in oracle bone inscriptions.
地名或人名用字。见《小屯南地甲骨.2613》:“~啓辔方。”
A fixed character in oracle bone script.
甲骨文隶定字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép