Bản dịch của từ 𪻾 trong tiếng Anh
𪻾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𪻾 (Danh từ)
【yàn】
01
Used in Taiwanese personal names.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A character used in personal names, such as Xu Hongyàn. Found in historical texts like 'Hai Dong Yi Shi' and 'Xiao Tian Ji Zhuan.'
人名用字。徐洪~。见《海东逸史·卷七》《小腆纪传·卷第四十五》《续明纪事本末》。
Ví dụ
