ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪾒
Bảng phân tích âm vị 𪾒
Wén
A character fixed in bronze script, used as a personal name.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》616页。金文原形字出自《殷周金文集成》第9625器铭文中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép