ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪾨
Bảng phân tích âm vị 𪾨
Miàn
(Japanese meaning) '見る' means 'to see' or 'to look'.
〈日本释义〉“見る”之意。《明名臣琬琰录》:...其色誾誾邦之老臣兮媚学跹跹其中~然何翅霄渊兮天胡降丧一鑑之亡四...
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép