Bản dịch của từ 𫌨 trong tiếng Anh

𫌨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫌨 (Tính từ)

01

Simplified character analogous to ''.

“覼”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Simplified character analogous to ''.

“覙”的类推简化字。

Ví dụ
𫌨
Bính âm:
【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,尔,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丿丶丨乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép